wild-goose chase

Danh từ
  1. (nghĩa bóng) Việc tìm kiếm vô ích, việc vặt không có kết quả; một nhiệm vụ vô ích và thường kéo dài mà việc thực hiện nó cực kỳ phức tạp so với giá trị của kết quả.
    (figuratively) A futile search, a fruitless errand; a useless and often lengthy task whose execution is inordinately complex relative to the value of the outcome.
    I went on a wild-goose chase all over the town looking for that adapter until I discovered they no longer make them.
    Tôi đã đi săn ngỗng trời khắp thị trấn để tìm bộ chuyển đổi đó cho đến khi tôi phát hiện ra họ không còn sản xuất chúng nữa.
🎬 Nghe “wild-goose chase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish